chiết trung

  1. éclectique
    • Tinh thần chiết trung
      esprit éclectique
    • Chủ nghĩa chiết trung
      éclectisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chiết trung"

chiết trung
Chủ nghĩa chiết trung cố gắng dung hòa các quan điểm đối lập.